Bỏ qua menu
Hà Nội: 11 Ngõ 37 Nguyễn Bá KhoảnTP.HCM: 346 Phạm Văn BạchLắp tận nơi – COD toàn quốc Hotline 098 100 2424
Tài liệu kỹ thuật nâng cao · Lệnh SMS

Danh sách câu lệnh - tin nhắn cấu hình thiết bị Smart Motor Viettel

Smart Motor Viettel xin gửi tới quý khách hàng tài liệu kỹ thuật nâng cao các câu lệnh điều khiển cấu hình thiết bị Smart Motor bằng tin nhắn.

Quý khách sử dụng số điện thoại của chủ xe nhắn tin đến số điện thoại của thiết bị với cú pháp như bảng bên dưới.

  • Nhóm AKích hoạt, mật khẩu, tra cứu
  • Nhóm BRung lắc, chìa khóa, phạm vi, tốc độ
  • Nhóm CẮc-quy yếu & chế độ ngủ đông

Trước khi nhắn lệnh: tài liệu dành cho thiết bị Smart Motor điều khiển bằng tin nhắn SMS. Với Smart Motor S1/S2 4G hiện nay, phần lớn thao tác (bật/tắt chống trộm, xem vị trí, cảnh báo) thực hiện trên App Smart Motor. Không chắc thiết bị của mình dùng lệnh nào, hãy gọi 098 100 2424 trước khi cấu hình — đặc biệt lệnh FORMAT.

Các Lệnh Hay Dùng Nhất

Hỏi vị trí xe

Nhắn POS (địa chỉ) hoặc POS2 (tọa độ). Chỉ trả về khi xe đang online: Chạy, Dừng hoặc Đỗ.

Bật / tắt bảo vệ

Nhắn LOCK / UNLOCK, hoặc gọi đến thiết bị, đổ chuông thì dập máy: 1 tiếng còi = bật, 2 tiếng còi = tắt.

Tìm xe trong bãi

Gọi đến thiết bị, đổ chuông thì tiếp tục giữ máy — thiết bị hú còi liên tục. Dập máy để tắt.

Kiểm tra trạng thái

GET,STA kiểm tra GSM, GPS, GPRS, LOCK, điện áp ắc-quy, LOGIN. GET,LOGIN = 1 là thiết bị đã kết nối Server.

Đổi mật khẩu

CP,Mật khẩu hiện tại,Mật khẩu mới. Mật khẩu mặc định là 123456 — nên đổi ngay sau khi kích hoạt.

Khởi động lại

Nhắn REBOOT khi thiết bị phản hồi chậm. Không dùng FORMAT nếu không có hướng dẫn của kỹ thuật.

A. Lệnh kích hoạt và cấu hình, tra cứu các thông tin hoạt động của thiết bị

STTChức năngCú pháp nhắn tin cấu hìnhCú pháp hỏi cấu hình hiện tạiGhi chú
A.1Kích hoạt thiết bịSTART,123456,Mật khẩu mới,Số SIM trên thiết bị (số điện thoại thiết bị)Không có123456 là Mật khẩu mặc định của thiết bị
A.2Tra cứu thông tin ID thiết bị—GET,TIDThiết bị trả về thông tin mã ID của thiết bị
A.3Tra cứu mật khẩu hiện tại của thiết bị—GET,PSWThiết bị trả về thông tin mật khẩu hiện tại
A.4Đổi mật khẩuCP,Mật khẩu hiện tại,Mật khẩu mớiKhông có—
A.5Đổi số điện thoại điều khiển xeSTART,Mật khẩu hiện tại,Mật khẩu mới,Số SIM trên thiết bị (số điện thoại thiết bị)Không có—
A.6Hỏi địa chỉ của thiết bịPOSKhông cóThiết bị phải được khai báo và đấu nối trên hệ thống Smart Motor hệ thống mới trả thông tin vị trí. Lưu ý: Tin nhắn POS sẽ trả về vị trí khi xe đang online có nghĩa là có trạng thái Chạy, Dừng hoặc Đỗ. Nếu xe đang Ngủ đông hoặc mất tín hiệu thì không nhận được tin nhắn.
A.7Hỏi tọa độ của thiết bịPOS2Không có—
A.8Bật chế độ bảo vệLOCKKhông cóHoặc gọi điện đến thiết bị, thấy đổ chuông lập tức dập máy. Có 1 tiếng còi là Bật chế độ bảo vệ Có 2 tiếng còi là Tắt chế độ bảo vệ
A.9Tắt chế độ bảo vệUNLOCKKhông có—
A.10Tìm xe trong bãiGọi điện đến thiết bị, thấy đổ chuông tiếp tục giữ máy. Thiết bị sẽ hú còi liên tục để báo hiệu. Dập máy để tắt chuông——
A.11Kiểm tra trạng thái GPRS của thiết bịKhông cóGET,PDPSTATETin nhắn trả kết quả bằng 0, 1 hoặc 2. PDPSTATE = 0: GPRS tốt PDPSTATE = 1: Thiết bị không kết nối được với Server PDPSTATE = 2: SIM bị lỗi GPRS, có thể chưa được đăng ký GPRS hoặc đã hết data, hết tiền
A.12Kiểm tra tình trạng hoạt động của thiết bị—GET,LOGINTin nhắn trả kết quả bằng 0 hoặc 1. LOGIN = 0: Thiết bị không kết nối được với Server. Có thể do lỗi GPRS hoặc thiết bị chưa được khai báo trên phần mềm V-tracking LOGIN = 1: Thiết bị có kết nối với Server
A.13Kiểm tra trạng thái của thiết bị—GET,STAThiết bị kiểm tra các trạng thái GSM,GPS,GPRS,LOCK,Điện áp ăcquy,LOGIN
A.14Kiểm tra toàn bộ cấu hình của thiết bị—GET,ALL—
A.15Kiểm tra tài khoản của thiết bị—GET,TKC
GET,TKKM
Kiểm tra số tiền còn lại trong tài khoản chính Kiểm tra tài khoản khuyến mại
A.16Cấu hình Bật cảnh báo số tiền trong tài khoản sắp hết
Cấu hình Tắt cảnh báo số tiền trong tài khoản sắp hết
SET,Mật khẩu,BALSMS=1
SET,Mật khẩu,BALSMS=0
GET,BALSMSBALSMS=1: Có tin nhắn cảnh báo khi tiền trong tài khoản của thiết bị sắp hết
A.17Cấu hình mức ngưỡng cảnh báo thiết bị sắp hết tiềnSET,Mật khẩu,BAL=Mức tiềnGET,BALNếu số tiền trong tài khoản xuống dưới mức này thì thiết bị sẽ nhắn tin cảnh báo. Chỉ có hiệu lực khi BALSMS=1 Ví dụ: SET,123456,BAL=10000
A.18Khởi động lại thiết bịREBOOTKhông có—
A.19Khôi phục cài đặt gốcFORMATKhông cóLệnh này rất nguy hiểm, sẽ xóa sạch các cấu hình hiện thời của thiết bị. Thiết bị phải thực hiện kích hoạt và cấu hình lại từ đầu.

B. Cấu hình các tính năng chống trộm

STTChức năngCú pháp nhắn tin cấu hìnhCú pháp hỏi cấu hình hiện tạiGhi chú
B.1Bật chế độ tự động chống trộm
Tắt chế độ tự động chống trộm
SET,Mật khẩu,AUTOLOCK=1
SET,Mật khẩu,AUTOLOCK=0
GET,AUTOLOCKTính năng này cho phép thiết bị sau khi đỗ 1 khoảng thời gian sẽ tự động bật chế độ chống trộm. Mặc định: sau 3 phút thiết bị sẽ bật chống trộm.
B.2Thiết lập thời gian tự động chống trộmSET,Mật khẩu,TIMETOLOCK=thời gianGET,TIMETOLOCKLà thời gian thiết bị sẽ bật chống trộm khi AUTOLOCK=1. Thời gian mặc định là 3 phút. Ví dụ: SET,Mật khẩu,TIMETOLOCK=3
B.3Bật tính năng cảnh báo khi xe bị rung lắc
Tắt tính năng cảnh báo khi xe bị rung lắc
SET,Mật khẩu,VIB=1
SET,Mật khẩu,VIB=0
GET,VIBNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không phát cảnh báo khi xe bị rung lắc. Chế độ mặc định của thiết bị : VIB=1
B.3.1Bật chế độ báo động qua SMS khi xe bị rung lắc
Tắt chế độ báo động qua SMS khi xe bị rung lắc
SET,Mật khẩu,VIBSMS=1
SET,Mật khẩu,VIBSMS=0
GET,VIBSMSNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không nhắn tin khi có cảnh báo rung lắc. Chế độ mặc định: VIBSMS=1
B.3.2Bật chế độ báo động qua còi khi xe bị rung lắc
Tắt chế độ báo động qua còi khi xe bị rung lắc
SET,Mật khẩu,VIBSIREN=1
SET,Mật khẩu,VIBSIREN=0
GET,VIBSIRENNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không hú còi khi có cảnh báo rung lắc. Chế độ mặc định: VIBSIREN=0
B.3.3Bật chế độ báo hiệu bằng đèn xi-nhan khi xe bị rung lắc
Tắt chế độ báo hiệu bằng đèn xi-nhan khi xe bị rung lắc
SET,Mật khẩu,VIBLIGHT=1
SET,Mật khẩu,VIBLIGHT=0
GET,VIBLIGHTNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không nháy đèn khi có cảnh báo rung lắc Chế độ mặc định: VIBLIGHT=1
B.3.4Bật chế độ báo động bằng cuộc gọi khi xe bị rung lắc
Tắt chế độ báo động bằng cuộc gọi khi xe bị rung lắc
SET,Mật khẩu,VIBCALL=1
SET,Mật khẩu,VIBCALL=0
GET,VIBCALLNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không gọi điện cho chủ xe khi có cảnh báo rung lắc. Chế độ mặc định: VIBCALL=0
B.4Bật tính năng cảnh báo khi có tác động bật chìa khóa
Tắt tính năng cảnh báo khi có tác động bật chìa khóa
SET,Mật khẩu,ACCALARM=1
SET,Mật khẩu,ACCALARM=0
GET,ACCALARMNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không cảnh báo khi xe bị tác động bật chìa khóa. Chế độ mặc định: ACCALARM=1
B.4.1Bật chế độ cảnh báo bằng tin nhắn khi có tác động bật chìa khóa
Tắt chế độ cảnh báo bằng tin nhắn khi có tác động bật chìa khóa
SET,Mật khẩu,ACCSMS=1
SET,Mật khẩu,ACCSMS=0
GET,ACCSMSNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không nhắn tin cho chủ xe khi bị tác động bật chìa khóa. Chế độ mặc định: ACCSMS=1
B.4.2Bật chế độ cảnh báo bằng cuộc gọi khi có can thiệp vào ổ khóa
Tắt chế độ cảnh báo bằng cuộc gọi khi có can thiệp vào ổ khóa
SET,Mật khẩu,ACCCALL=1
SET,Mật khẩu,ACCCALL=0
GET,ACCCALLNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không gọi điện cho chủ xe khi bị tác động bật chìa khóa. Chế độ mặc định: ACCCALL=0
B.4.3Bật chế độ cảnh báo bằng còi khi có can thiệp vào ổ khóa
Tắt chế độ cảnh báo bằng còi khi có can thiệp vào ổ khóa
SET,Mật khẩu,ACCSIREN=1
SET,Mật khẩu,ACCSIREN=0
GET,ACCSIRENNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không hú còi khi bị tác động bật chìa khóa. Chế độ mặc định: ACCSIREN=1
B.4.4Bật chế độ cảnh báo bằng đèn xi-nhan khi có can thiệp vào ổ khóa
Tắt chế độ cảnh báo bằng đèn xi-nhan khi có can thiệp vào ổ khóa
SET,Mật khẩu,ACCLIGHT=1
SET,Mật khẩu,ACCLIGHT=0
GET,ACCLIGHTNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không nháy đèn khi có cảnh báo can thiệp vào ổ khóa Chế độ mặc định: ACCLIGHT=1
B.5Bật tính năng cảnh báo khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
Tắt tính năng cảnh báo khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
SET,Mật khẩu,RADALARM=1
SET,Mật khẩu,RADALARM=0
GET,RADALARMNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không cảnh báo khi xe di chuyển quá bán kính cho phép. Bán kính mặc định: 200 mét Chế độ mặc định: RADALARM=1
B.5.1Bật chế độ báo động bằng SMS khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
Tắt chế độ báo động bằng SMS khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
SET,Mật khẩu,RADSMS=1
SET,Mật khẩu,RADSMS=0
GET,RADSMSNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không gửi tin nhắn cảnh báo cho chủ khi xe di chuyển quá bán kính cho phép. Chế độ mặc định: RADSMS=1
B.5.2Bật chế độ báo động bằng còi khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
Tắt chế độ báo động bằng còi khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
SET,Mật khẩu,RADSIREN=1
SET,Mật khẩu,RADSIREN=0
GET,RADSIRENNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không hú còi khi xe di chuyển quá bán kính cho phép. Chế độ mặc định: RADSIREN=1
B.5.3Bật chế độ báo động bằng đèn xi-nhan khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
Tắt chế độ báo động bằng đèn xi-nhan khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
SET,Mật khẩu,RADLIGHT=1
SET,Mật khẩu,RADLIGHT=0
GET,RADLIGHTNếu tắt tính năng này thì thiết bị sẽ không nháy đèn khi có cảnh báo khi xe di chuyển quá phạm vi. Chế độ mặc định: RADLIGHT=1
B.5.4Cài đặt phạm vi cho phépSET,Mật khẩu,RAD=100—100 là bán kính (mét) khách hàng muốn cài đặt.
B.5.5Bật chế độ báo động bằng cuộc gọi khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
Tắt chế độ báo động bằng cuộc gọi khi xe di chuyển quá phạm vi quy định
SET,Mật khẩu,RADCALL=1
SET,Mật khẩu,RADCALL=0
GET,RADCALLNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không gọi điện cho chủ xe khi xe di chuyển quá bán kính cho phép. Chế độ mặc định: RADCALL=1
B.6Bật tính năng cảnh báo vượt quá vận tốc giới hạn
Tắt tính năng cảnh báo vượt quá vận tốc giới hạn
SET,Mật khẩu,SPEEDALARM=1
SET,Mật khẩu,SPEEDALARM=0
GET,SPEEDALARMNếu tắt tính năng này, thiết bị sẽ không cảnh báo cho chủ xe khi xe vượt quá tốc độ giới hạn. Chế độ mặc định: Hú còi và nhắn tin
B.6.1Cấu hình mức vận tốc giới hạnSET,Mật khẩu,SPEED=Vận tốcGET,SPEEDVí dụ: Nếu cấu hình vận tốc giới hạn là 60 km/h thì SPEED=60
B.6.2Bật chế độ cảnh báo vượt quá tốc độ qua tiếng còi hú
Tắt chế độ cảnh báo vượt quá tốc độ qua tiếng còi hú
SET,Mật khẩu,SPEEDSIREN=1
SET,Mật khẩu,SPEEDSIREN=0
GET,SPEEDSIRENNếu tắt tính năng này, khi vượt quá tốc độ thì thiết bị sẽ không hú còi. Chế độ mặc định: SPEEDSIREN=1
B.6.3Bật chế độ cảnh báo vượt quá tốc độ qua tin nhắn
Tắt chế độ cảnh báo vượt quá tốc độ qua tin nhắn
SET,Mật khẩu,SPEEDSMS=1
SET,Mật khẩu,SPEEDSMS=0
GET,SPEEDSMSNếu tắt tính năng này, khi vượt quá tốc độ thì thiết bị sẽ không gửi tin nhắn về cho chủ xe. Chế độ mặc định: SPEEDSMS=1
B.6.4Bật chế độ cảnh báo vượt quá tốc độ qua cuộc gọi
Tắt chế độ cảnh báo vượt quá tốc độ qua cuộc gọi
SET,Mật khẩu,SPEEDCALL=1
SET,Mật khẩu,SPEEDCALL=0
GET,SPEEDCALLNếu tắt tính năng này, khi vượt quá tốc độ thì thiết bị sẽ không gọi điện lại cho chủ xe. Chế độ mặc định: SPEEDCALL=0

C. Cấu hình về Pin và chế độ ngủ đông

STTChức năngCú pháp nhắn tin cấu hìnhCú pháp hỏi cấu hình hiện tạiGhi chú
C.1Cấu hình mức điện áp cảnh báo Ăc-quy yếuSET,Mật khẩu,VINSMS=1,VINLBV=Giá trị điện ápGET,VINSMS,VINLBVVINSMS=1 tức là cho phép gửi tin nhắn cảnh báo ăc-quy yếu. “Giá trị điện áp” là mức điện áp mà nếu Ăc-quy tụt xuống dưới mức đó thì thiết bị sẽ gửi tin nhắn cảnh báo. Giá trị mặc định: VINLBV=12
C.2Kiểm tra điện áp ăc-quy hiện tại của thiết bị—GET,VIN—
C.3Cấu hình thời gian thiết bị đi vào chế độ ngủ đôngSET,Mật khẩu,SLEEP=1,VIESLEEPT=thời gian 1,SLEEPT=thời gian 1,SLEEPTIME=thời gian 2GET,VIESLEEPT,SLEEPT,SLEEPTIMESLEEP=1: tức là thiết bị có chế độ ngủ đông. “Thời gian 1” là khoảng thời gian đó sau khi xe đỗ thì thiết bị sẽ ngủ đông. Đơn vị là phút “Thời gian 2” là khoảng thời gian thiết bị sẽ ngủ lại nếu bị “thức giấc” giữa chừng do cảnh báo rung. Đơn vị là phút Thông số mặc đinh: - SLEEP=1,VIESLEEPT=1440,SLE EPT=1440,SLEEPTIME=30 Có thể cấu hình lại như sau: - SLEEP=1,VIESLEEPT=90,SLEEP T=90,SLEEPTIME=10
C.4Lệnh điều khiển thiết bị lập tức ngủ sâuDEEPSLEEP—Nếu nhắn lệnh này, thiết bị sẽ lập tức ngủ sâu mà không cần phải chờ đến lúc điện áp ăc-quy tụt xuống 12V. Chỉ đánh thức được thiết bị thoát khỏi chế độ DEEPSLEEP bằng cách mở khóa xe.

Lưu Ý Khi Cấu Hình Bằng Tin Nhắn

  • Nhắn lệnh từ số điện thoại chủ xe đã khai báo với thiết bị; số khác thiết bị sẽ không thực hiện.
  • Viết đúng cú pháp, không dấu, không khoảng trắng thừa; thay “Mật khẩu” bằng mật khẩu thật của thiết bị.
  • Xe đang ngủ đông hoặc mất tín hiệu sẽ không phản hồi tin nhắn — mở khóa xe để đánh thức thiết bị.
  • FORMAT xóa sạch cấu hình, thiết bị phải kích hoạt và cấu hình lại từ đầu.
  • Thiết bị offline, không cập nhật vị trí: xem các lỗi thường gặp và cách xử lý.
Đang dùng Smart Motor đời cũ 2G?

Mạng 2G ngừng hoạt động từ tháng 9/2026, thiết bị chỉ hỗ trợ 2G sẽ không còn nhận lệnh và gửi vị trí. Xem cách nâng cấp Smart Motor 2G lên 4G — S1 4G giá 1.350.000đ, S2 4G giá 1.550.000đ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Mật khẩu mặc định của thiết bị Smart Motor là gì?

Mật khẩu mặc định là 123456. Nên đổi bằng lệnh CP,Mật khẩu hiện tại,Mật khẩu mới ngay sau khi kích hoạt.

Nhắn POS nhưng không nhận được vị trí?

Tin nhắn POS chỉ trả về vị trí khi xe đang online (Chạy, Dừng hoặc Đỗ). Nếu xe đang ngủ đông hoặc mất tín hiệu thì không nhận được tin nhắn; thiết bị cũng phải được khai báo trên hệ thống Smart Motor.

Làm sao biết thiết bị có kết nối Server không?

Nhắn GET,LOGIN: kết quả 1 là có kết nối, 0 là không kết nối được (lỗi GPRS hoặc chưa khai báo). Nhắn GET,PDPSTATE: 0 là GPRS tốt, 1 là không kết nối Server, 2 là SIM lỗi GPRS, hết data hoặc hết tiền.

Làm sao tắt tự động bật chống trộm sau 3 phút?

Nhắn SET,Mật khẩu,AUTOLOCK=0. Muốn đổi thời gian thay vì tắt hẳn, dùng SET,Mật khẩu,TIMETOLOCK=số phút.

Có nên dùng lệnh FORMAT không?

Chỉ dùng khi được kỹ thuật hướng dẫn. Lệnh FORMAT xóa sạch cấu hình hiện thời, thiết bị phải kích hoạt và cấu hình lại từ đầu.

Smart Motor S1, S2 4G có cần nhắn lệnh không?

Với S1/S2 4G, phần lớn thao tác thực hiện trên App Smart Motor. Nếu cần cấu hình nâng cao, gọi 098 100 2424 để kỹ thuật hướng dẫn đúng lệnh cho thiết bị đang dùng.

Hướng Dẫn Liên Quan

Cần Hỗ Trợ Cấu Hình Smart Motor?

Kỹ thuật viên hướng dẫn nhắn lệnh, kiểm tra trạng thái thiết bị và xử lý lỗi qua điện thoại hoặc Zalo.

HỖ TRỢ KỸ THUẬT: 098 100 2424 CHAT ZALO