Định Vị A10 4G Không Dây Pin 10.000mAh – Giá 2.250.000đ [2026]
A10 4G Phù Hợp Với Ai?
- Ưu tiên PIN dung lượng lớn 10.000mAh.
- Muốn giảm tần suất phải sạc thiết bị.
- Cần theo dõi ô tô, xe tải, máy móc hoặc tài sản dài ngày.
- Không muốn đấu nguồn vào hệ thống điện của phương tiện.
- Không gian đặt thiết bị rất hạn chế.
- Ưu tiên thiết bị nhỏ hơn PIN lớn.
- PIN 3.000–6.000mAh đã đáp ứng nhu cầu.
Có thể xem A9 Mini 3.000mAh hoặc A9+ 6.000mAh.
1. Giá Định Vị A10 4G Năm 2026
| HẠNG MỤC | A10 4G |
|---|---|
| Giá bán | 2.250.000đ |
| Thuế VAT | Đã bao gồm VAT 8% |
| Dung lượng PIN | 10.000mAh |
| Thời gian sử dụng tham khảo |
Khoảng 25–30 ngày/lần sạc Tùy tần suất cập nhật, sóng và chế độ hoạt động |
| Kích thước | 95 × 65 × 35 mm |
| Trọng lượng | 266 g |
| Định vị | GPS + BDS, hỗ trợ AGPS/LBS |
| Kết nối | 4G LTE |
| Chống nước | IP65 |
| Lắp đặt |
Không đấu điện Nam châm tích hợp |
| Bảo hành phần cứng |
12 tháng Hỗ trợ 1 đổi 1 trong 15 ngày đầu theo điều kiện bảo hành |
2. Định Vị A10 4G Không Dây Là Gì?
A10 4G là thiết bị định vị GPS sử dụng PIN sạc riêng, hoạt động độc lập với nguồn điện của phương tiện.
Thiết bị không cần đấu dây vào ắc-quy nên có thể lắp đặt nhanh, thay đổi vị trí dễ dàng hoặc sử dụng để theo dõi nhiều loại phương tiện và tài sản khác nhau.
Điểm nổi bật của A10 là viên PIN 10.000mAh, kích thước 95 × 65 × 35 mm và trọng lượng 266g.
3. Pin 10.000mAh – Thế Mạnh Lớn Của A10 4G
A10 được trang bị PIN dung lượng 10.000mAh. Trong điều kiện sử dụng thông thường, thời gian hoạt động tham khảo khoảng 25–30 ngày mỗi lần sạc.
Thời gian thực tế phụ thuộc vào tần suất phương tiện di chuyển, chu kỳ gửi vị trí, chất lượng sóng GPS/4G và chế độ tiết kiệm năng lượng.
Theo bộ thông số của sản phẩm, A10 có: thời gian di chuyển khoảng 144 giờ, thời gian chờ có thể đạt khoảng 80 ngày trong điều kiện phù hợp và thời gian hoạt động trung bình khoảng 30 ngày.
Nam châm tích hợp giúp lắp nhanh
Mặt sau thiết bị tích hợp nam châm từ tính, cho phép A10 bám trên bề mặt kim loại phù hợp mà không cần khoan, bắt vít hoặc đấu dây nguồn.
4. Thông Số Kỹ Thuật Định Vị A10 4G
| PIN | 10.000mAh |
| Thời gian chờ | Khoảng 80 ngày |
| Thời gian di chuyển | Khoảng 144 giờ |
| Hoạt động trung bình | Khoảng 30 ngày |
| Sử dụng tham khảo | 25–30 ngày/lần sạc |
| Kích thước | 95 × 65 × 35 mm |
| Trọng lượng | 266 g |
| Chống nước | IP65 |
| Định vị | GPS + BDS, hỗ trợ AGPS và LBS |
| GPS | L1, 24 kênh vệ tinh |
| Độ nhạy GPS | -160 dBm |
| Độ nhạy chuyển đổi | -144 dBm |
| Độ chính xác GPS | Khoảng 5–10 m trong điều kiện thu GPS thuận lợi |
| Kết nối mạng | 4G LTE + 2G GSM |
| GSM | 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| FDD-LTE | B1 / B2 / B3 / B4 / B5 / B7 / B8 / B20 / B28 / B66 |
| TDD-LTE | B34 / B38 / B39 / B40 / B41 |
| GPRS | Class 12, TCP/IP |
| Hot start | Trung bình ≤ 10 giây |
| Warm start | Trung bình ≤ 25 giây |
| Cold start | Trung bình ≤ 45 giây |
| SIM | Micro SIM |
| Cổng sạc | Micro USB |
| Đèn LED |
Xanh lam: GPS Xanh lục: mạng di động Đỏ: nguồn |
| Độ ẩm | 5%–95% |
| Nhiệt độ | -20°C đến +70°C |
| Điện áp | 3,6–4,2 V |
| Dòng làm việc | Khoảng 60 mA |
| Dòng nghỉ | Khoảng 4 mA |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng, hỗ trợ 1 đổi 1 trong 15 ngày đầu theo điều kiện bảo hành |
Thiết bị có nút nguồn, cổng sạc Micro USB, khe Micro SIM và nắp cao su bảo vệ khu vực kết nối.
5. A10 Sử Dụng GPS, BDS, AGPS & LBS Như Thế Nào?
Phương thức định vị chính của A10 là GPS + BDS. Thiết bị đồng thời có thể sử dụng các cơ chế hỗ trợ như AGPS và LBS.
GPS / BDS
Thu tín hiệu vệ tinh để xác định tọa độ. Đây là nguồn vị trí chính khi điều kiện thu vệ tinh thuận lợi.
AGPS
Sử dụng dữ liệu hỗ trợ qua mạng nhằm giúp quá trình xác định vị trí diễn ra thuận lợi hơn.
LBS
Xác định khu vực tương đối dựa trên trạm di động khi tín hiệu vệ tinh không thuận lợi. Độ chính xác thường thấp hơn GPS.
6. Các Tính Năng Giám Sát Của A10 4G
Theo dõi vị trí
Xem vị trí phương tiện hoặc tài sản trên bản đồ thông qua thiết bị kết nối Internet.
Xem hành trình
Hệ thống hỗ trợ lưu và xem lại dữ liệu di chuyển theo chính sách của nền tảng quản lý.
Điểm dừng
Theo dõi các vị trí phương tiện đã dừng và thời gian dừng tương ứng.
Hàng rào điện tử
Có thể thiết lập khu vực giám sát và nhận cảnh báo khi phương tiện ra/vào vùng nếu nền tảng hỗ trợ.
Theo dõi tốc độ
Hỗ trợ hiển thị thông tin tốc độ dựa trên dữ liệu GPS.
Quản lý từ xa
Theo dõi thiết bị qua ứng dụng hoặc nền tảng quản lý mà không cần tiếp xúc trực tiếp với A10.
7. A10 4G Phù Hợp Với Những Phương Tiện Nào?
Với PIN lớn và thiết kế không dây, A10 không chỉ sử dụng cho xe máy mà còn phù hợp với nhiều loại phương tiện và tài sản di động.
Ô tô
Phù hợp khi cần tracker độc lập mà không muốn đấu điện nguyên bản của xe.
Xe máy
Có thể sử dụng nếu xe có vị trí phù hợp với kích thước 95 × 65 × 35 mm.
Xe tải
PIN 10.000mAh phù hợp với nhu cầu quản lý phương tiện di chuyển dài ngày.
Máy công trình
Có thể sử dụng để quản lý máy móc thường xuyên thay đổi địa điểm làm việc.
Tài sản di động
Phù hợp cho container, thùng hàng hoặc tài sản cần theo dõi vị trí.
8. Chứng Nhận Hợp Quy A10 4G
Model A10 có tài liệu chứng nhận hợp quy thể hiện sản phẩm thuộc nhóm thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất.
Hồ sơ đi kèm thể hiện nhà sản xuất: Dongguan Yuan Feng Lun Electronics Co., Ltd. và số chứng nhận C0023090126AE21A3.
9. Cách Lắp Đặt Định Vị A10 4G
A10 dùng PIN riêng nên không cần đấu dây nguồn. Quy trình cơ bản:
1 Sạc PIN
Sạc đầy thiết bị trước khi sử dụng dài ngày.
2 Lắp Micro SIM
Gắn SIM đúng chiều và bảo đảm SIM đã được kích hoạt dịch vụ dữ liệu.
3 Khởi động A10
Bật nguồn và kiểm tra trạng thái GPS, mạng di động và nguồn qua LED.
4 Kiểm tra App
Xác nhận thiết bị đã gửi dữ liệu và vị trí hiển thị đúng trên hệ thống.
5 Chọn vị trí
Ưu tiên vị trí chắc chắn, hạn chế nhiệt cao và không bị kim loại che kín tín hiệu.
6 Cố định nam châm
Kiểm tra độ phẳng của bề mặt kim loại và độ chắc chắn trước khi phương tiện di chuyển.
10. So Sánh A9 Mini, A9+ Và A10 4G
Ba model tạo thành ba mức lựa chọn rõ ràng: A9 Mini ưu tiên nhỏ gọn, A9+ cân bằng kích thước và PIN, còn A10 ưu tiên dung lượng PIN lớn.
| Tiêu chí | A9 Mini | A9+ | A10 PIN lớn nhất |
|---|---|---|---|
| PIN | 3.000mAh | 6.000mAh | 10.000mAh |
| Kích thước | 70 × 40 × 20 mm | Khoảng 90 × 40 × 20 mm | 95 × 65 × 35 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 120g | — | 266g |
| Kiểu nguồn | PIN sạc riêng – không đấu ắc-quy xe | ||
| Định vị / dữ liệu | GPS + 4G | GPS + 4G | GPS + BDS / 4G LTE |
| Ưu tiên chính | Nhỏ gọn | Cân bằng | PIN lớn |
| Giá A10 |
1.650.000đ
Đã bao gồm VAT 8% |
1.850.000đ
Đã bao gồm VAT 8% |
2.250.000đ
Đã bao gồm VAT 8% |
A9+ 6.000mAh
Lựa chọn trung gian khi muốn PIN lớn hơn A9 Mini nhưng thiết bị gọn hơn A10.
A10 10.000mAh
Chọn khi thời lượng PIN là ưu tiên cao nhất và có đủ không gian để bố trí thân máy lớn hơn.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Định Vị A10 4G
Định vị A10 4G giá bao nhiêu?
Giá A10 4G hiện tại là 2.250.000đ, đã bao gồm VAT 8%.
A10 4G dùng PIN bao nhiêu?
A10 sử dụng PIN sạc dung lượng 10.000mAh.
A10 dùng được bao lâu sau mỗi lần sạc?
Thời gian sử dụng tham khảo khoảng 25–30 ngày/lần sạc. Thời lượng thực tế phụ thuộc tần suất cập nhật, thời gian di chuyển, chất lượng sóng và chế độ hoạt động.
A10 có cần đấu điện vào xe không?
Không. A10 sử dụng PIN 10.000mAh riêng nên không cần đấu nguồn vào ắc-quy xe.
A10 có dùng được cho xe máy không?
Có. Tuy nhiên A10 có kích thước 95 × 65 × 35 mm và trọng lượng 266g, vì vậy cần kiểm tra vị trí đặt phù hợp trên từng mẫu xe.
A10 có chống nước không?
A10 đạt chuẩn IP65, hỗ trợ chống bụi và tia nước. Không nên ngâm thiết bị trong nước.
Độ chính xác của A10 là bao nhiêu?
Trong điều kiện GPS thuận lợi, độ chính xác tham khảo khoảng 5–10 m.
A10 có nam châm không?
Có. A10 tích hợp nam châm giúp cố định trên bề mặt kim loại phù hợp mà không cần khoan hoặc bắt vít.
Nên chọn A9 Mini, A9+ hay A10?
Chọn A9 Mini 3.000mAh nếu ưu tiên nhỏ gọn; A9+ 6.000mAh nếu cần sự cân bằng; và A10 10.000mAh nếu ưu tiên dung lượng PIN lớn.
Thiết Bị Định Vị Không Dây Liên Quan
Định Vị Xe Máy Không Dây
So sánh A9 Mini, A9+ và A10 theo dung lượng PIN và nhu cầu sử dụng.
A9 Mini 4G – PIN 3.000mAh
Lựa chọn nhỏ gọn hơn khi không cần PIN 10.000mAh.
A9+ 4G – PIN 6.000mAh
Lựa chọn trung gian cân bằng giữa kích thước và dung lượng PIN.
Viettel S1 – Định Vị Có Dây
Lắp cố định lấy nguồn từ xe nếu không muốn quản lý lịch sạc PIN.